Nhiều người băn khoăn có nên phẫu thuật bàn chân bẹt khi gặp đau kéo dài hoặc thấy dáng chân thay đổi. Tuy vậy, không phải trường hợp nào cũng cần mổ vì phần lớn có thể kiểm soát bằng phương pháp bảo tồn. Hiểu rõ bàn chân bẹt có nguy hiểm không, khi nào cần can thiệp và các hướng điều trị bàn chân bẹt sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng thời điểm. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chuyên môn để bạn tham khảo trước khi lựa chọn phẫu thuật.
Bàn chân bẹt là gì?
Bàn chân bẹt là tình trạng lòng bàn chân phẳng, không tạo được vòm lõm khi đứng. Khi quan sát dấu chân trên cát hoặc in mực lên giấy, bạn sẽ thấy toàn bộ lòng chân in liền mà không có khoảng khuyết như bàn chân bình thường. Đây là dấu hiệu đặc trưng của bàn chân bẹt.
Tất cả trẻ sơ sinh đều có bàn chân bẹt vì hệ thống dây chằng chưa phát triển hoàn chỉnh. Vòm bàn chân bắt đầu hình thành khi trẻ khoảng hai đến ba tuổi. Phần lớn trẻ sẽ tự cải thiện đến khoảng sáu tuổi nếu bàn chân vận động tốt và có độ mềm mại tự nhiên. Tuy vậy, nhiều phụ huynh dễ nhầm lẫn bàn chân phẳng do thừa cân với bàn chân bẹt thật.
Vòm bàn chân giữ vai trò quan trọng trong việc chịu lực, giữ thăng bằng và giảm phản lực khi di chuyển. Người có dây chằng lỏng lẻo thường khó tạo vòm bàn chân ổn định, khiến xương không được cố định tốt. Điều này làm tăng nguy cơ hình thành bàn chân bẹt khi vận động hằng ngày.

Bàn chân bẹt có nguy hiểm không?
Bị bàn chân bẹt có sao không còn phụ thuộc vào mức độ mất vòm và khả năng linh hoạt của bàn chân. Trường hợp bàn chân bẹt linh hoạt thường không nguy hiểm và chỉ gây mỏi khi đứng lâu hoặc vận động nhiều. Tuy nhiên, bàn chân bẹt cứng hoặc mất vòm hoàn toàn có thể làm thay đổi trục chân và tăng áp lực lên gót, cổ chân và khớp gối.
Tình trạng này kéo dài dễ dẫn đến đau mạn tính, giảm ổn định khi di chuyển hoặc viêm gân chày sau. Việc thăm khám và đánh giá đúng mức độ biến dạng giúp xác định nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Bàn chân bẹt có cần phẫu thuật không?
Quyết định phẫu thuật phụ thuộc vào mức độ biến dạng và mức ảnh hưởng đến sinh hoạt. Phần lớn trường hợp không cần can thiệp mổ vì bàn chân có thể cải thiện bằng luyện tập hoặc chỉnh hình. Phẫu thuật chỉ được xem xét khi đau kéo dài, khó đi lại hoặc biến dạng quá nặng.
Nhiều người phân vân có nên phẫu thuật bàn chân bẹt khi triệu chứng tăng theo thời gian. Tuy vậy, phẫu thuật không phải lựa chọn đầu tiên. Người bệnh cần được đánh giá gân chày sau, trục xương và độ linh hoạt của vòm chân trước khi quyết định. Trường hợp bàn chân linh hoạt thường phù hợp hơn với điều trị bảo tồn.
Các yếu tố như đau nhiều, sụp vòm hoàn toàn hoặc thất bại với điều trị bảo tồn là cơ sở để cân nhắc phẫu thuật. Việc khám chuyên khoa giúp xác định đúng thời điểm can thiệp và tránh rủi ro không cần thiết.

Ưu nhược điểm của phương pháp phẫu thuật bàn chân bẹt
Ưu điểm
Phẫu thuật giúp chỉnh lại cấu trúc bàn chân khi biến dạng quá nặng và không còn đáp ứng với điều trị bảo tồn. Kết quả mang lại sự ổn định tốt hơn và giảm đau khi vận động. Một số ưu điểm của phương pháp phẫu thuật gồm:
- Giảm đau khi đi lại và đứng lâu.
- Phục hồi vòm bàn chân đã sụp.
- Cải thiện dáng đi và độ ổn định của bàn chân.
- Hiệu quả lâu dài nếu phục hồi chức năng đúng cách.
- Giảm áp lực lên gót, cổ chân và khớp gối.
Nhược điểm
Mổ bàn chân bẹt vẫn có rủi ro và cần thời gian hồi phục dài. Người bệnh phải tuân thủ hướng dẫn tập luyện sau mổ để đạt hiệu quả tối ưu.
- Thời gian phục hồi kéo dài từ vài tháng.
- Cần hạn chế vận động trong giai đoạn đầu.
- Nguy cơ nhiễm trùng hoặc đau kéo dài.
- Có thể gặp cứng khớp nếu không tập phục hồi.
- Một số kỹ thuật dùng vật liệu hỗ trợ cần theo dõi định kỳ.

Rủi ro khi phẫu thuật bàn chân bẹt
Phẫu thuật bàn chân là can thiệp chỉnh hình nên có một số biến chứng có thể xảy ra trong quá trình lành xương và phục hồi. Việc hiểu rõ các rủi ro giúp người bệnh theo dõi sát và xử lý kịp thời khi có dấu hiệu bất thường.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm mô mềm quanh vùng can thiệp.
- Chảy máu, bầm tụ hoặc sưng kéo dài sau phẫu thuật.
- Tổn thương dây thần kinh ngoại vi gây tê hoặc giảm cảm giác.
- Xương liền sai vị trí dẫn đến lệch trục hoặc đau tái phát.
- Phản ứng với vật liệu cấy ghép, phải tháo hoặc thay thế.
- Hạn chế vận động lâu dài nếu mô sẹo phát triển quá mức.
- Nguy cơ viêm gân hoặc viêm bao hoạt dịch quanh vùng mổ.
Phương pháp điều trị bàn chân bẹt
Điều trị bàn chân bẹt ưu tiên hướng bảo tồn trước khi cân nhắc phẫu thuật. Mục tiêu là giảm đau, cải thiện dáng đi và tăng độ ổn định của vòm chân. Các phương pháp này phù hợp cho cả trẻ em và người lớn, đặc biệt khi bàn chân còn linh hoạt.
Các phương pháp điều trị bàn chân bẹt gồm:
- Lót chỉnh hình (orthotics): giúp nâng vòm, phân bổ lực đều và giảm áp lực lên gót chân.
- Nẹp FO hoặc AFO: hỗ trợ chỉnh trục bàn chân trong trường hợp biến dạng rõ hoặc bàn chân bẹt 2 bên.
- Bài tập tăng sức mạnh gân – cơ: gồm bài tập gân chày sau, nâng vòm và cải thiện sự linh hoạt của bàn chân.
- Điều chỉnh thói quen vận động: hạn chế đứng lâu, chọn giày hỗ trợ tốt cho vòm và gót.
- Vật lý trị liệu: giúp giảm đau, tăng sức mạnh và cải thiện kiểm soát bàn chân khi di chuyển.
Các phương pháp bảo tồn thường mang lại cải thiện tốt nếu kiên trì và áp dụng đúng kỹ thuật. Việc đánh giá mức độ biến dạng giúp lựa chọn hướng điều trị an toàn và phù hợp trước khi cân nhắc phẫu thuật.

Kết luận
Những nội dung trong bài viết là kiến thức chuyên môn Orthotech chia sẻ nhằm giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng bàn chân và hướng điều trị phù hợp. Việc có nên phẫu thuật bàn chân bẹt cần dựa vào mức độ biến dạng, mức độ đau và khả năng đáp ứng với điều trị bảo tồn. Phần lớn trường hợp có thể cải thiện bằng chỉnh hình và vật lý trị liệu, còn phẫu thuật chỉ nên cân nhắc khi triệu chứng kéo dài hoặc ảnh hưởng lớn đến vận động.